居訥

cư nột

Hán Việt: cư nột

Tổng quan

CƯ NỘT (1010-1071) Thiền sư đời Tống, họ Kiển, tự Trung Mẫn, người xứ Tử Châu (nay là huyện Tam Đài tỉnh Tứ Xuyên) Trung Quốc, nối pháp Thiền sư Diên Khánh Tử Vinh, tông Vân Môn. Sư được vua Nhân Tông

Cấu tạo: 居 (cư) + 讷 (nột)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác (1010-1071) Thiền sư đời Tống, họ Kiển, tự Trung Mẫn, người xứ Tử Châu (nay là huyện Tam Đài tỉnh Tứ Xuyên) Trung Quốc, nối pháp Thiền sư Diên Khánh Tử Vinh, tông Vân Môn
  • Nguồn khác Sư được vua Nhân Tông ban hiệu “Tổ Ấn Thiền sư”
  • Nguồn khác Sau sư trụ chùa Viên Thông Lô Sơn nên được gọi là “Viên Thông Nột”

Từ liên quan

Gần nghĩa

居丧 · 居中 · 居于 · 居亭 · 居人 · 居位 · 居住 · 居倫