居靜 cư tĩnh Hán Việt: cư tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 静 (tĩnh)Hán Việtcư tĩnhCấu tạo居 + 静 · cư + tĩnh nghĩa thành phần: cư + tĩnh Từ liên quan Gần nghĩa居丧 · 居中 · 居于 · 居亭 · 居人 · 居位 · 居住 · 居倫