屍鬼

thi quỷ

Hán Việt: thi quỷ

Tổng quan

(修法)以咒法起死屍使殺怨人,謂之毘陀羅法。藥師經曰:「咒起屍鬼令斷彼命。」見吉遮條。☸

Cấu tạo: 尸 (thi) + 鬼 (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (修法)以咒法起死屍使殺怨人,謂之毘陀羅法。藥師經曰:「咒起屍鬼令斷彼命。」見吉遮條。☸
  • Tần suất từ [bktd] thi quỷ (修法)以咒法起死屍使殺怨人,謂之毘陀羅法。藥師經曰:「咒起屍鬼令斷彼命。」見吉遮條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

尸位 · 尸体 · 尸僵 · 尸利 · 尸块 · 尸城 · 尸布 · 尸斑