山林地区 san lâm địa khu Hán Việt: san lâm địa khu Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 林 (lâm) + 地 (địa) + 區 (khu)Hán Việtsan lâm địa khuTừ loạidanhCấu tạo山 + 林 + 地 + 區 · san + lâm + địa + khu nghĩa thành phần: san + lâm + địa + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng núi rừngBiên soạn 山林地區 hānlín dìqū p.w. mountain and forest regionsEngCihui 山林地區 hānlín dìqū p.w. mountain and forest regions Từ liên quan Gần nghĩa山林隐逸 · 地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 地区元老院 · 地区图