山河镇

shān hé zhènsan hà trấn

Hán Việt: san hà trấn · Pinyin: shān hé zhèn

Tổng quan

trấn Shanhe ở huyện Trịnh Ninh 正寧縣

Cấu tạo: 山 (san) + 河 (hà) + 鎮 (trấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 正宁县, Khánh Dương 慶陽
  • Cihui 庆阳, Cam Túc
  • Tần suất từ trấn Shanhe ở huyện Trịnh Ninh 正寧縣, 正宁县[zhèng níng xiàn], Khánh Dương 慶陽, 庆阳[qìng yáng], Cam Túc

Từ liên quan

Gần nghĩa

山河 · 山河社稷 · 山河带砺 · 山河破碎 · 山河表里 · 山河之固 · 山河襟带 · 山河似锦