屹兀 yì wù·ngật ngột Hán Việt: ngật ngột · Pinyin: yì wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"屹屼"。 Cấu tạo: 屹 (ngật) + 兀 (ngột)Pinyinyì wùHán Việtngật ngộtCấu tạo屹 + 兀 · ngật + ngột nghĩa thành phần: ngật + ngột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"屹屼"。 Từ liên quan Gần nghĩa兀傲 · 兀兀 · 兀凳 · 兀庵 · 兀敖 · 兀然 · 兀立 · 兀自