崛嵂

jué lǜ

Pinyin: jué lǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高峻貌。 2.形容文笔风格峭拔。

Cấu tạo: 崛 (quật) + 嵂

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻貌。 2.形容文笔风格峭拔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崛多 · 崛山 · 崛岉 · 崛立 · 崛起 · 崛地而起 · 崛兴 · 崛出