嵌进

qiàn jìnkhảm tiến

Hán Việt: khảm tiến · Pinyin: qiàn jìn

Tổng quan

được nhúng vào

Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhúng vào
  • Biên soạn 嵌進 iànjìn attr. <lg.> telescopic; embedding

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi telescope

Eng

  • Cihui embedded; embedding

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵌入 · 嵌合 · 嵌块 · 嵌套 · 嵌接 · 嵌环 · 嵌缝 · 嵌齿