嶮塞

xiǎn sāihiểm tắc

Hán Việt: hiểm tắc · Pinyin: xiǎn sāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.险要的地方。

Cấu tạo: 嶮 (hiểm) + 塞 (tắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞上 · 塞倫 · 塞住 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子 · 塞尺