巔末

diān mòđiên mạt

Hán Việt: điên mạt · Pinyin: diān mò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.颠末。从开始到末尾,谓事情的全过程。

Cấu tạo: 巔 (điên) + 末 (mạt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巔峰 · 末上 · 末世 · 末了 · 末代 · 末任 · 末伏 · 末伽