巡酒

tuần tửu

Hán Việt: tuần tửu

Tổng quan

Cấu tạo: 巡 (tuần) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mời rượu
  • Biên soạn a round of drinks

Eng

  • Cihui 巡酒 únjiǔ n. a round of drinks

Từ liên quan

Gần nghĩa

巡佐 · 巡兵 · 巡勦 · 巡哨 · 巡回 · 巡堂 · 巡夜 · 巡天