工慾善其事必先利其器
công dục thiện kì sự tất tiên lợi kì khí
Hán Việt: công dục thiện kì sự tất tiên lợi kì khí · Pinyin: gōng yù shàn qí shì bì xiān lì qí qì
Tổng quan
công dục thiện kỳ sự: tất tiên lợi kỳ khí
Cấu tạo: 工 (công) + 慾 (dục) + 善 (thiện) + 其 (kì) + 事 (sự) + 必 (tất) + 先 (tiên) + 利 (lợi) + 其 (kì) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui công dục thiện kỳ sự: tất tiên lợi kỳ khí