左遷至藍關示侄孫湘
tả thiên chí lam quan kì chất tôn tương
Hán Việt: tả thiên chí lam quan kì chất tôn tương · Pinyin: zuǒ qiān zhì lán guān shì zhí sūn xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 左 (tả) + 遷 (thiên) + 至 (chí) + 藍 (lam) + 關 (quan) + 示 (kì) + 侄 (chất) + 孫 (tôn) + 湘 (tương)