己之所不安,勿施於人
Pinyin: jǐ zhī suǒ bù ān,wù shī yú rén
Tổng quan
Cấu tạo: 己 (kỉ) + 之 (chi) + 所 (sở) + 不 (bất) + 安 (an) + , + 勿 (vật) + 施 (thi) + 於 (vu) + 人 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 施:加,给予。自己不愿意的,不要加给别人。
Pinyin: jǐ zhī suǒ bù ān,wù shī yú rén
Cấu tạo: 己 (kỉ) + 之 (chi) + 所 (sở) + 不 (bất) + 安 (an) + , + 勿 (vật) + 施 (thi) + 於 (vu) + 人 (nhân)