重建装置 chóng jiàn zhuāng zhì·trọng kiến trang trí Hán Việt: trọng kiến trang trí · Pinyin: chóng jiàn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 建 (kiến) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinchóng jiàn zhuāng zhìHán Việttrọng kiến trang tríCấu tạo重 + 建 + 裝 + 置 · trọng + kiến + trang + trí nghĩa thành phần: trọng + kiến + trang + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết bị phục hồiĐứcHandedict Wiederhersteller Từ liên quan Gần nghĩa裝置電話 · 重建构造 · 装置物 · 装置成本 · 装置艺术 · 重建地区 · 重建计划 · 装置业