重建地区 chóng jiàn dì qū·trọng kiến địa khu Hán Việt: trọng kiến địa khu · Pinyin: chóng jiàn dì qū Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 建 (kiến) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinchóng jiàn dì qūHán Việttrọng kiến địa khuCấu tạo重 + 建 + 地 + 區 · trọng + kiến + địa + khu nghĩa thành phần: trọng + kiến + địa + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khu vực tái thiếtĐứcHandedict Sanierungsgebiet Từ liên quan Gần nghĩa地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 重建构造 · 地区元老院 · 地区图