布尔的

bố nhĩ đích

Hán Việt: bố nhĩ đích

Tổng quan

người Phi gốc Hà Lan (người Bua)

Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Boer

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Boer

Từ liên quan

Gần nghĩa

布尔人 · 布尔津 · 布尔诺 · 布尔 · 布尔乔亚 · 布尔代数 · 布尔津县 · 布尔什维克