布尔诺

bù ěr nuòbố nhĩ nặc

Hán Việt: bố nhĩ nặc · Pinyin: bù ěr nuò

Tổng quan

Brno, thành phố ở Cộng hòa Séc

新华 · Tân Hoa Đại lục

城市名。位於捷克中部的大城市,最高法院設立於此,是捷克皮革、棉織、機器及絲織業中心。人口約三、四十萬。

Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 諾 (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Brno
  • Tần suất từ Brno, thành phố ở Cộng hòa Séc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於捷克中部的大城市,最高法院設立於此,是捷克皮革、棉織、機器及絲織業中心。人口約三、四十萬。

Eng

  • Cihui Brno, city in Czech Republic
  • Tần suất từ Brno, city in Czech Republic

Đức

  • Handedict Brünn (Stadt in Tschechien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

布尔人 · 布尔津 · 布尔的 · 布尔 · 布尔乔亚 · 布尔代数 · 布尔津县 · 布尔什维克