布萊斯峽谷國家公園

bù lái sī xiá gǔ guó jiā gōng yuán bố lai tư hạp cốc quốc gia công viên

Hán Việt: bố lai tư hạp cốc quốc gia công viên · Pinyin: bù lái sī xiá gǔ guó jiā gōng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (lai) + (tư) + (hạp) + (cốc) + (quốc) + (gia) + (công) + (viên)