希特拉的最後十二天
hi đặc lạp đích tối hậu thập nhị thiên
Hán Việt: hi đặc lạp đích tối hậu thập nhị thiên · Pinyin: xī tè lā dì zuì hòu shí èr tiān
Tổng quan
Cấu tạo: 希 (hi) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 的 (đích) + 最 (tối) + 後 (hậu) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 天 (thiên)