帔肩 pèi jiān·bí kiên Hán Việt: bí kiên · Pinyin: pèi jiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即帔子。 Cấu tạo: 帔 (bí) + 肩 (kiên)Pinyinpèi jiānHán Việtbí kiênCấu tạo帔 + 肩 · bí + kiên nghĩa thành phần: bí + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即帔子。 Từ liên quan Gần nghĩa肩上 · 肩墙 · 肩墻 · 肩头 · 肩宽 · 肩寬 · 肩带 · 肩扛