帶有研究任務的居留
đái hữu nghiên cứu nhâm vụ đích cư lưu
Hán Việt: đái hữu nghiên cứu nhâm vụ đích cư lưu · Pinyin: dài yǒu yán jiū rèn wù de jū liú
Tổng quan
Cấu tạo: 帶 (đái) + 有 (hữu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 的 (đích) + 居 (cư) + 留 (lưu)