常态编班

cháng tài biān bānthường thái biên ban

Hán Việt: thường thái biên ban · Pinyin: cháng tài biān bān

Tổng quan

xem 常態分班

Cấu tạo: 常 (thường) + 態 (thái) + 編 (biên) + 班 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 常态分班
  • Tần suất từ xem 常態分班, 常态分班[cháng tài fēn bān]

Eng

  • Cihui see 常態分班; 常态分班
  • Tần suất từ see 常態分班, 常态分班[chang2 tai4 fen1 ban1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

常态分布 · 常态分班 · 编班考试 · 常态化 · 常态分配 · 常态颠倒次序