常态分班

cháng tài fēn bānthường thái phân ban

Hán Việt: thường thái phân ban · Pinyin: cháng tài fēn bān

Tổng quan

(Đài Loan) phân nhóm học sinh vào các lớp có năng lực hỗn hợp

新华 · Tân Hoa Đại lục

不按學生能力高低區分,而採用混合編班的制度,班內學生能力呈常態分配,班與班之間程度相當。

Cấu tạo: 常 (thường) + 態 (thái) + 分 (phân) + 班 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia lớp hỗn hợp
  • Google Alex v6 chia lớp thường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不按學生能力高低區分,而採用混合編班的制度,班內學生能力呈常態分配,班與班之間程度相當。

Eng

  • Cihui (Tw) grouping of students into classes of mixed ability

Từ liên quan

Gần nghĩa

常态分布 · 常态编班 · 常态化 · 分班测试 · 常态分配 · 分班组干活 · 常态颠倒次序