常态分布

cháng tài fēn bùthường thái phân bố

Hán Việt: thường thái phân bố · Pinyin: cháng tài fēn bù

Tổng quan

phân phối chuẩn (trong thống kê)

Cấu tạo: 常 (thường) + 態 (thái) + 分 (phân) + 佈 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân bố chuẩn
  • Google Alex v6 phân phối chuẩn
  • Tần suất từ phân phối chuẩn (trong thống kê)
  • Biên soạn 常態分布 hángtài fēnbù n. <lg.> normal distribution

Eng

  • Cihui normal distribution (in statistics)
  • Tần suất từ 常態分布 hángtài fēnbù n. <lg.> normal distribution

Đức

  • Handedict Normalverteilung (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布控制 · 常态分班 · 常态编班 · 分布器 · 分布图 · 分布学 · 分布式 · 分布式环境