幫耬

bāng lóu

Pinyin: bāng lóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用耧播种时,一人摇耧,另一人牵牲口以掌握方向,使垄沟不斜,叫做"帮耧"。

Cấu tạo: 幫 (bang) + 耬

Từ liên quan

Gần nghĩa

帮主 · 帮人 · 幫會 · 幫傭 · 帮冬 · 幫兇 · 幫辦 · 幫助