革吏 cách lại Hán Việt: cách lại Tổng quan Viên chức hạng thấp trong quân đội Cấu tạo: 革 (cách) + 吏 (lại)Hán Việtcách lạiCấu tạo革 + 吏 · cách + lại nghĩa thành phần: cách + lại Từ liên quan Gần nghĩa吏婿 · 吏治 · 吏目 · 吏胥 · 吏部 · 革出 · 革吉 · 革命