平衡环

píng héng huánbình hành hoàn

Hán Việt: bình hành hoàn · Pinyin: píng héng huán

Tổng quan

(kỹ thuật) khớp cacddăng

Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khớp cacđăng
  • Google Alex v6 vòng cân bằng
  • Tần suất từ (kỹ thuật) khớp cacddăng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gimbals

Eng

  • Tần suất từ gimbals

Đức

  • Handedict Kardanring (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平衡力 · 平衡器 · 平衡囊 · 平衡地 · 平衡态 · 平衡木 · 平衡棒 · 平衡物