平衡棒

píng héng bàngbình hành bổng

Hán Việt: bình hành bổng · Pinyin: píng héng bàng

Tổng quan

cơ quan giữ thăng bằng (giải phẫu côn trùng)

Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 棒 (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả thăng bằng
  • Tần suất từ cơ quan giữ thăng bằng (giải phẫu côn trùng)

Eng

  • Cihui haltere (insect anatomy)
  • Tần suất từ haltere (insect anatomy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平衡力 · 平衡器 · 平衡囊 · 平衡地 · 平衡态 · 平衡木 · 平衡物 · 平衡环