序列系统 xù liè xì tǒng·tự liệt hệ thống Hán Việt: tự liệt hệ thống · Pinyin: xù liè xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 列 (liệt) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinxù liè xì tǒngHán Việttự liệt hệ thốngCấu tạo序 + 列 + 系 + 統 · tự + liệt + hệ + thống nghĩa thành phần: tự + liệt + hệ + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ thống tuần tựĐứcHandedict Sequenzsteuerung Từ liên quan Gần nghĩa系统发生 · 系统角色 · 序列号 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性