庫爾曼別克巴基耶夫

kù ěr màn bié kè bā jī yē fū khố nhĩ mạn biệt khắc ba cơ da phu

Hán Việt: khố nhĩ mạn biệt khắc ba cơ da phu · Pinyin: kù ěr màn bié kè bā jī yē fū

Tổng quan

Cấu tạo: (khố) + (nhĩ) + (mạn) + (biệt) + (khắc) + (ba) + (cơ) + (da) + (phu)