庖正

páo zhèngbào chánh

Hán Việt: bào chánh · Pinyin: páo zhèng

Tổng quan

Tên chức quan lo việc ăn uống cho vua

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.掌管饮食之官。

Cấu tạo: 庖 (bào) + 正 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan nhà bếp
  • Tần suất từ Tên chức quan lo việc ăn uống cho vua.; Lên chức quan lo việc ăn uống cho vua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管饮食之官。

Từ liên quan

Gần nghĩa

庖丁 · 庖人 · 庖代 · 庖厨 · 庖廚 · 正业 · 正中 · 正主