康拉德恩斯特阿克爾曼

kāng lā dé ēn sī tè ā kè ěr màn khang lạp đức ân tư đặc a khắc nhĩ mạn

Hán Việt: khang lạp đức ân tư đặc a khắc nhĩ mạn · Pinyin: kāng lā dé ēn sī tè ā kè ěr màn

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (lạp) + (đức) + (ân) + (tư) + (đặc) + (a) + (khắc) + (nhĩ) + (mạn)