廚俊 trù tuấn Hán Việt: trù tuấn Tổng quan Cấu tạo: 厨 (trù) + 俊 (tuấn)Hán Việttrù tuấnCấu tạo厨 + 俊 · trù + tuấn nghĩa thành phần: trù + tuấn Từ liên quan Gần nghĩa俊俏 · 俊傑 · 俊士 · 俊快 · 俊惠 · 俊拔 · 俊明 · 俊朗