廪假

lǐn jiǎlẫm giả

Hán Việt: lẫm giả · Pinyin: lǐn jiǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《汉书.循吏传.龚遂》"遂乃开仓廪,假贫民。"颜师古注"假谓给与。"后因以"廪假"指谷物的借贷。

Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 假 (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.循吏传.龚遂》"遂乃开仓廪,假贫民。"颜师古注"假谓给与。"后因以"廪假"指谷物的借贷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

假人 · 假仙 · 假令 · 假体 · 假作 · 假使 · 假借 · 假像