建设厅长

kiến thiết thính trường

Hán Việt: kiến thiết thính trường

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 設 (thiết) + 廳 (thính) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 厅长建设厅
  • Biên soạn 建設廳長 iànshè tīngzhǎng n. head of the bureau of public works M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 建設廳長 iànshè tīngzhǎng n. head of the bureau of public works M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

建设性地 · 建设性的 · 建设性 · 建设者 · 建设公司 · 建设单位 · 建设周期 · 建设工期