建設用地規劃許可証
kiến thiết dụng địa quy hoạch hứa khả chứng
Hán Việt: kiến thiết dụng địa quy hoạch hứa khả chứng · Pinyin: jiàn shè yòng dì guī huà xǔ kě zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 設 (thiết) + 用 (dụng) + 地 (địa) + 規 (quy) + 劃 (hoạch) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 証 (chứng)