引线框架

yǐn xiàn kuàng jiàdẫn tuyến khuông giá

Hán Việt: dẫn tuyến khuông giá · Pinyin: yǐn xiàn kuàng jià

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【引線框架・引线框架】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(electronics) lead frame"]]]}]

Cấu tạo: 引 (dẫn) + 線 (tuyến) + 框 (khuông) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (electronics) lead frame

Eng

  • Cihui (electronics) lead frame
  • Tần suất từ (electronics) lead frame

Từ liên quan

Gần nghĩa

引线穿针 · 引線框架 · 引线搭桥 · 框架公约 · 框架故事 · 框架条件 · 框架条约 · 框架构造