弗拉基米爾剋裡契科
phất lạp cơ mễ nhĩ khắc lí khế khoa
Hán Việt: phất lạp cơ mễ nhĩ khắc lí khế khoa · Pinyin: fú lā jī mǐ ěr kè lǐ qì kē
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 拉 (lạp) + 基 (cơ) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 剋 (khắc) + 裡 (lí) + 契 (khế) + 科 (khoa)