弗拉基米爾莫諾馬赫
phất lạp cơ mễ nhĩ mạc nặc mã hách
Hán Việt: phất lạp cơ mễ nhĩ mạc nặc mã hách · Pinyin: fú lā jī mǐ ěr mò nuò mǎ hè
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 拉 (lạp) + 基 (cơ) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 莫 (mạc) + 諾 (nặc) + 馬 (mã) + 赫 (hách)