弗裡喬夫南森

fú lǐ qiáo fū nán sēnphất lí kiều phu nam sâm

Hán Việt: phất lí kiều phu nam sâm · Pinyin: fú lǐ qiáo fū nán sēn

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 喬 (kiều) + 夫 (phu) + 南 (nam) + 森 (sâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Fridtjof Nansen

Đức

  • Handedict Fridtjof Nansen (norw. Polarforscher) (Eig, Pers, 1861-1930)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里得里希 · 弗里德里希 · 弗里德里希·席勒 · 弗裡克塞爾湖 · 弗裡茨馮翁魯 · 弗裡茨瓦爾特 · 弗裡茨飛利浦 · 弗裡茨馬肯森