弗裡茨馬肯森

fú lǐ cí mǎ kěn sēnphất lí tì mã khẳng sâm

Hán Việt: phất lí tì mã khẳng sâm · Pinyin: fú lǐ cí mǎ kěn sēn

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茨 (tì) + 馬 (mã) + 肯 (khẳng) + 森 (sâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Fritz Mackensen

Đức

  • Handedict Fritz Mackensen (Eig, Pers, 1866 - 1953)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里得里希 · 弗里德里希 · 弗里德里希·席勒 · 弗裡喬夫南森 · 弗裡克塞爾湖 · 弗裡茨馮翁魯 · 弗裡茨瓦爾特 · 弗裡茨飛利浦