弗裡茨飛利浦

fú lǐ cí fēi lì pǔphất lí tì phi lợi phổ

Hán Việt: phất lí tì phi lợi phổ · Pinyin: fú lǐ cí fēi lì pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茨 (tì) + 飛 (phi) + 利 (lợi) + 浦 (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Frits Philips

Đức

  • Handedict Frits Philips (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里得里希 · 弗里德里希 · 弗里德里希·席勒 · 弗裡喬夫南森 · 弗裡克塞爾湖 · 弗裡茨馮翁魯 · 弗裡茨瓦爾特 · 弗裡茨馬肯森