強地 cường địa Hán Việt: cường địa Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 地 (địa)Hán Việtcường địaTừ loạitrạngCấu tạo強 + 地 · cường + địa nghĩa thành phần: cường + địa Nghĩa EngCihui doughtily Từ liên quan Gần nghĩa地鵏 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了 · 地產