彈性係統和減震裝置

tán xìng xì tǒng hé jiǎn zhèn zhuāng zhì đạn tính hệ thống hòa giảm chấn trang trí

Hán Việt: đạn tính hệ thống hòa giảm chấn trang trí · Pinyin: tán xìng xì tǒng hé jiǎn zhèn zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tính) + (hệ) + (thống) + (hòa) + (giảm) + (chấn) + (trang) + (trí)