彊急

cường cấp

Hán Việt: cường cấp

Tổng quan

Cấu tạo: 彊 (cường) + 急 (cấp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彊家 · 彊志 · 彊粱 · 彊顏 · 急事 · 急于 · 急件 · 急促