邏輯演算

luó ji yǎn suànla tập diễn toán

Hán Việt: la tập diễn toán · Pinyin: luó ji yǎn suàn

Tổng quan

tính toán logic

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 演 (diễn) + 算 (toán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phép tính lô-gic
  • Google Alex v6 Tính toán logic
  • Tần suất từ tính toán logic

Eng

  • Cihui logical calculation
  • Tần suất từ logical calculation

Đức

  • Handedict Applikation

Từ liên quan

Gần nghĩa

逻辑学家 · 逻辑思维 · 邏輯炸彈 · 邏輯錯誤 · 邏輯思維 · 演算法 · 演算的 · 逻辑上