邏輯錯誤

luó ji cuò wùla tập thác ngộ

Hán Việt: la tập thác ngộ · Pinyin: luó ji cuò wù

Tổng quan

lỗi logic

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi logic
  • Tần suất từ lỗi logic

Eng

  • Cihui logical error
  • Tần suất từ logical error

Từ liên quan

Gần nghĩa

逻辑学家 · 逻辑思维 · 邏輯演算 · 邏輯炸彈 · 邏輯思維 · 错误一步 · 错误代码 · 逻辑上