彭脫裡第二用語密碼

péng tuō lǐ dì èr yòng yǔ mì mǎ bành thoát lí đệ nhị dụng ngữ mật mã

Hán Việt: bành thoát lí đệ nhị dụng ngữ mật mã · Pinyin: péng tuō lǐ dì èr yòng yǔ mì mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bành) + (thoát) + (lí) + (đệ) + (nhị) + (dụng) + (ngữ) + (mật) + (mã)