影线

yǐng xiànảnh tuyến

Hán Việt: ảnh tuyến · Pinyin: yǐng xiàn

Tổng quan

(hội họa) nét chải đường gạch bóng trên hình vẽ

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nét gạch bóng
  • Tần suất từ (hội họa) nét chải đường gạch bóng trên hình vẽ
  • Biên soạn hatch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hachure

Eng

  • Cihui 影線 ǐngxiàn n. hatch
  • Tần suất từ n. hatch

Đức

  • Handedict Schlupf

Từ liên quan

Gần nghĩa

影业 · 影事 · 影供 · 影像 · 影儿 · 影剧 · 影勝 · 影印